set on fire
/ˈwɚld/Động từ
- (Động) Làm bắt đầu cháy.(transitive) To cause to begin to burn.
- (nghĩa bóng, ngoại động) Khơi dậy cảm xúc nồng nàn trong.(figuratively, transitive) To arouse passionate feelings in.You set my heart on fire.Bạn đốt cháy trái tim tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “set on fire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish