set on fire

/ˈwɚld/
Động từ
  1. (Động) Làm bắt đầu cháy.
    (transitive) To cause to begin to burn.
  2. (nghĩa bóng, ngoại động) Khơi dậy cảm xúc nồng nàn trong.
    (figuratively, transitive) To arouse passionate feelings in.
    You set my heart on fire.
    Bạn đốt cháy trái tim tôi.
🎬 Nghe “set on fire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish